Hố thang máy kính xây như thế nào? Kích thước và quy trình dựng khung

Khác với thang máy gia đình thông thường, hố thang máy kính không xây bê tông — mà được dựng bằng khung thép sơn tĩnh điện hoặc khung nhôm hợp kim, sau đó bao che bằng kính cường lực hoặc kính an toàn 2 lớp. Đây là điểm khiến nhiều gia chủ lần đầu tìm hiểu về thang kính thường nhầm lẫn khi chuẩn bị mặt bằng.

Bài này hướng dẫn chi tiết: kích thước hố pit cần chuẩn bị, cách tính kích thước khung thép, và quy trình thi công thực tế — áp dụng cho ba dòng thang máy kính GL350, GL450GL630.

Hố thang máy kính xây như thế nào? Kích thước và quy trình dựng khung

Hố thang máy kính khác hố thang bê tông thế nào?

Với thang máy gia đình thông thường (dòng HML), gia chủ xây hố bê tông cốt thép — tường dày 10–20cm, đổ liền khối với kết cấu nhà. Kích thước thông thủy bên trong hố đó chính là kích thước làm việc của thang.

Với thang máy kính, quy trình ngược lại:

  1. Đào hố pit và để trống không gian cầu thang — không xây tường bao
  2. Đơn vị lắp đặt dựng khung thép theo kích thước thiết kế
  3. Lắp thiết bị thang máy vào trong lòng khung
  4. Ốp kính cường lực, kính an toàn bao quanh sau khi thang vận hành ổn định

Kết quả: hố thang "trong suốt", nhẹ về mặt thị giác, không làm nặng khối kiến trúc — phù hợp nhà phố hẹp và không gian cần thông thoáng.

Kích thước hố pit cần chuẩn bị

Đây là bước quan trọng nhất khi chuẩn bị mặt bằng. Hố pit của thang kính cần đào rộng hơn kích thước phủ bì khung thép tối thiểu 10mm mỗi cạnh — để khung khi lắp dựng không bị kẹt vào thành hố, đồng thời tạo phần lợi lát đá cầu thang sát bề mặt khung sau khi hoàn thiện.

Công thức: Kích thước hố pit = Kích thước phủ bì khung + 20mm (mỗi chiều)

Chiều sâu pit tiêu chuẩn: 1.400mm. Trường hợp không thể đào đủ sâu, tham khảo giải pháp thang máy không hố pit với pit tối thiểu 250mm.

Công thức tính kích thước lọt lòng khung thép

Sau khi dựng khung, kích thước lọt lòng (kích thước làm việc thực tế bên trong) nhỏ hơn kích thước phủ bì khung 100mm:

Kích thước lọt lòng = Kích thước phủ bì khung − 100mm

Ví dụ: Khung phủ bì 1.800 × 1.350mm → Lọt lòng: 1.700 × 1.250mm

Kích thước lọt lòng này mới là kích thước dùng để tính cabin và cửa tầng — tương tự như kích thước thông thủy hố bê tông của thang thường. Tham khảo thêm bảng kích thước thang máy chi tiết để đối chiếu.

Bảng kích thước hố thang máy kính theo từng dòng

Thang máy kính 350kg — GL350

Dòng phổ biến nhất cho nhà phố 4–5 tầng, hố thang hẹp. Cabin 1.100 × 800mm, cửa tầng 700mm.

Loại thiết kế Khung phủ bì (R×S) Hố pit cần đào (R×S) Cabin (R×S×C) Cửa tầng Loại cửa
Đối trọng sau 1.600 × 1.500 1.620 × 1.520 1.100 × 800 × 2.350 700 × 2.100 Mở tim
1.500 × 1.500 1.520 × 1.520 1.000 × 800 × 2.350 650 × 2.100 Mở tim
1.400 × 1.600 1.420 × 1.620 900 × 900 × 2.350 600 × 2.100 Mở tim
1.450 × 1.500 1.470 × 1.520 950 × 900 × 2.350 700 × 2.100 Mở lùa
1.300 × 1.500 1.320 × 1.520 800 × 900 × 2.350 600 × 2.100 Mở lùa
Đối trọng hông 1.800 × 1.350 1.820 × 1.370 1.000 × 900 × 2.350 700 × 2.100 Mở tim
1.700 × 1.350 1.720 × 1.370 900 × 900 × 2.350 650 × 2.100 Mở tim

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ và báo giá tại trang thang máy kính 350kg GL350.

Thang máy kính 450kg — GL450

Phù hợp nhà phố 5–7 tầng, biệt thự diện tích trung bình. Cabin 1.400 × 900mm, cửa tầng 800mm — vận chuyển được tủ lạnh, xe đẩy em bé.

Loại thiết kế Khung phủ bì (R×S) Hố pit cần đào (R×S) Cabin (R×S×C) Cửa tầng Loại cửa
Đối trọng sau 1.900 × 1.600 1.920 × 1.620 1.400 × 900 × 2.350 800 × 2.100 Mở tim
1.700 × 1.700 1.720 × 1.720 1.200 × 1.000 × 2.350 700 × 2.100 Mở tim
1.600 × 1.900 1.620 × 1.920 1.100 × 1.100 × 2.350 800 × 2.100 Mở lùa
1.450 × 2.100 1.470 × 2.120 950 × 1.300 × 2.350 700 × 2.100 Mở lùa
Đối trọng hông 2.000 × 1.450 2.020 × 1.470 1.200 × 1.000 × 2.350 700 × 2.100 Mở tim
2.200 × 1.350 2.220 × 1.370 1.400 × 900 × 2.350 800 × 2.100 Mở tim

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ và báo giá tại trang thang máy kính 450kg GL450.

Thang máy kính 630kg — GL630

Dòng cabin rộng nhất — 1.400 × 1.100mm, cửa tầng 800mm. Phù hợp biệt thự lớn, tòa nhà văn phòng nhỏ hoặc công trình cần tải trọng cao và không gian di chuyển thoải mái.

Loại thiết kế Khung phủ bì (R×S) Hố pit cần đào (R×S) Cabin (R×S×C) Cửa tầng Loại cửa
Đối trọng sau 1.900 × 1.800 1.920 × 1.820 1.400 × 1.100 × 2.350 800 × 2.100 Mở tim
2.000 × 1.700 2.020 × 1.720 1.400 × 1.100 × 2.350 800 × 2.100 Mở lùa
Đối trọng hông 2.200 × 1.550 2.220 × 1.570 1.400 × 1.100 × 2.350 800 × 2.100 Mở tim
2.100 × 1.550 2.120 × 1.570 1.200 × 1.100 × 2.350 700 × 2.100 Mở tim

Xem thông số kỹ thuật đầy đủ và báo giá tại trang thang máy kính 630kg GL630.

Quy trình thi công hố thang máy kính thực tế

Bước 1 — Khảo sát và xác định phương án

Kỹ sư TPEC khảo sát thực tế: đo không gian cầu thang, xác định vị trí đặt khung, kiểm tra khả năng chịu lực sàn và hệ móng. Đây là bước quyết định chọn đối trọng sau hay đối trọng hông — tùy hình dạng và diện tích không gian sẵn có.

Bước 2 — Đào hố pit và chuẩn bị nền

Đào hố pit theo kích thước đã tính (khung phủ bì + 20mm mỗi chiều). Đổ bê tông đáy pit dày tối thiểu 200mm, đảm bảo phẳng và đủ cứng để đặt chân khung thép. Với công trình yêu cầu cao, có thể đổ dầm thép nền pit và neo thẳng vào hệ móng nhà — như dự án Kiến Hưng Luxury — giúp truyền lực xuống móng thay vì tập trung tại một điểm.

Bước 3 — Dựng khung thép

Khung thép chấn sơn tĩnh điện được lắp dựng theo từng đoạn từ dưới lên. Mỗi tầng liên kết bắt ốc vào sàn hoặc dầm nhà — không hàn cố định để dễ tháo dỡ bảo trì sau này. Kiểm tra vuông góc và thẳng đứng toàn bộ khung trước khi chuyển bước tiếp theo.

Bước 4 — Lắp thiết bị thang máy

Lắp ray, đối trọng, cabin, máy kéo và tủ điều khiển vào bên trong lòng khung. Vận hành chạy thử, hiệu chỉnh tốc độ và các thông số an toàn. Giai đoạn này chưa ốp kính để dễ thao tác kỹ thuật.

Bước 5 — Ốp kính cường lực hoặc kính an toàn bao che

Sau khi thang vận hành ổn định, ốp kính cường lực bao quanh 3 mặt khung (mặt trước là cửa tầng từng tầng). Thông thường dùng kính cường lực 8–10mm, màu tùy chọn: trắng (~800.000đ/m²), xanh đen, xám khói (~1.000.000đ/m² trở lên).

Bước 6 — Kiểm định và bàn giao

Tổ chức kiểm định theo quy định của Cục An toàn lao động. Sau khi có giấy kiểm định đủ điều kiện an toàn, bàn giao thang và bắt đầu thời gian bảo hành 12 tháng.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Sai số thi công: Nên nới rộng hố pit thêm 20mm mỗi chiều so với kích thước lý thuyết để bù sai số xây dựng — tránh trường hợp khung không vào được hoặc phải đục tỉa thành hố.
  • Vật liệu khung: Khung thép chấn sơn tĩnh điện (~15 triệu/tầng) phổ biến nhất. Khung nhôm hợp kim anod hóa (~20 triệu/tầng) cho thẩm mỹ cao hơn nhưng chi phí cao hơn.
  • Kết cấu chịu lực: Toàn bộ tải trọng tĩnh và động của thang truyền qua khung thép xuống sàn và dầm nhà — cần tham khảo kỹ sư kết cấu nếu nhà cải tạo có sàn không xác định được khả năng chịu lực.
  • Chiều cao OH: Tầng trên cùng cần chiều cao thông thủy tối thiểu 4.200mm tính từ sàn tầng trên cùng đến sàn mái. Nhà có OH thấp hơn cần tư vấn riêng.

So sánh nhanh 3 dòng thang kính

Tiêu chí GL350 GL450 GL630
Tải trọng 350kg (~4 người) 450kg (~6 người) 630kg (~9 người)
Cabin (R×S) 1.100 × 800mm 1.400 × 900mm 1.400 × 1.100mm
Cửa tầng tối đa 700mm 800mm 800mm
Khung phủ bì tối thiểu 1.300 × 1.500mm 1.450 × 2.100mm 1.900 × 1.800mm
Phù hợp với Nhà phố 4–5 tầng, hố hẹp Nhà phố 5–7 tầng, biệt thự TB Biệt thự lớn, VP nhỏ

Câu hỏi thường gặp

Nhà đang ở có lắp thang máy kính được không?

Được — đây là một trong những ưu điểm lớn của thang kính. Khung thép dựng trong lòng cầu thang bộ hiện hữu, không cần đục phá tường hay thay đổi kết cấu lớn. Chỉ cần đào hố pit và có đủ không gian tối thiểu theo bảng kích thước.

Hố thang kính có cần xây tường bao không?

Không. Khung thép là kết cấu chịu lực chính, kính cường lực hoặc kính an toàn chỉ là vật liệu bao che thẩm mỹ. Không xây tường bao là đặc điểm cơ bản của thang kính — nếu xây tường bao thì không còn là thang kính nữa.

Thang kính có chịu được mưa và ẩm không?

Thang kính được thiết kế cho lắp đặt trong nhà. Nếu đặt tại khu vực tiếp xúc mưa hắt (thang ngoài trời, sân trống), cần xử lý mái che và gioăng kín nước cho từng tầng kính — tư vấn riêng theo từng công trình.

Chọn GL350, GL450 hay GL630 cho nhà 5 tầng?

Phụ thuộc vào 2 yếu tố: kích thước không gian cầu thang và số người sử dụng. Nhà 5 tầng gia đình 4 người, không gian hẹp → GL350. Gia đình 5–6 người hoặc có người lớn tuổi cần cửa rộng → GL450. Biệt thự lớn hoặc cần vận chuyển đồ cồng kềnh thường xuyên → GL630.