TPEC Việt Nam
Thang máy không hố pit (thang máy mini)

Thang máy không hố pit (thang máy mini) – Hình ảnh / video công trình thực tế.

Thang máy không hố pit (thang máy mini)

Thang máy không hố pit — còn gọi là thang máy mini, thang máy nhỏ gọn — là dòng thang cho nhà cải tạo và nhà phố diện tích nhỏ khi không đào được hố pit.

Nhà đã hoàn thiện, móng cũ không cho đào sâu, pit chỉ còn vài trăm milimét thì đây là cách còn lại để có thang máy trong nhà nhiều tầng. TPEC không coi đây là lựa chọn mặc định: nhà nào đào được pit tiêu chuẩn thì nên làm thang tiêu chuẩn.

Để được tư vấn chi tiết, hãy gửi bản vẽ hoặc mô tả số tầng, diện tích qua Zalo / Hotline.
9+
Năm kinh nghiệm
Lắp đặt thang máy gia đình
900+
Công trình hoàn thành
Tại Hà Nội và các tỉnh
24/7
Bảo trì & Hỗ trợ
Giám sát qua app riêng — xử lý sự cố 24/7
CE
Tiêu chuẩn quốc tế
CE, TUV, EN81...

Bước 1 · Đánh giá công trình

Không phải công trình nào cũng phù hợp với thang máy không hố pit

Thang máy không hố pit dành cho công trình cải tạo không đào được hố pit. Dòng thang này có giới hạn về tải trọng, kích thước cabin và tốc độ. Đánh giá đúng ngay từ đầu để biết nhà mình có hợp không.

Thang máy không hố pit MN900 — pit nổi, không đào nền, lắp được nhà cải tạo

Chọn kích thước hố thang gần đúng — xem ngay cabin và thông số kỹ thuật

Kết quả theo bản vẽ xưởng, chưa thay thế khảo sát thực tế.

Kích thước hố thang (mm)

Đây là 4 trong 9 cỡ theo bản vẽ xưởng — chọn gần nhất với hố thang nhà bạn để xem cabin và thông số. Cần số chính xác cho công trình? Gửi số đo để TPEC xác nhận.

CR 900 mmCS 1.200 mmđối trọng740×750mặt bằng hố thang
Rộng cabin
740 mm
Sâu cabin
750 mm
  • Vị trí đối trọngSau cabin (tự tính)
  • OH tối thiểu2.400 mm
  • Cửa tầng rộng650 mm
  • Tải trọng dòng300 kg · 2–3 người

Cỡ Bản nâng theo bản vẽ xưởng · Hố hẹp nhất còn làm được

Khi nào nên chọn MN900, khi nào nên chuyển sang dòng tiêu chuẩn?

MN900 không phải lựa chọn tối ưu về giá — đây là lựa chọn khi không còn phương án nào khác. Nếu có thể nâng hố thang, dòng tiêu chuẩn luôn tốt hơn.

mini, không hố pit

MN900

  • Hố thang
    ≤ 1.200 × 1.200 mm
  • Pit tối thiểu
    0 mm (pit nổi)
  • Tải trọng tối đa
    300 kg (~2–3 người)
  • Động cơ
    Kinetec (Trung Quốc, ISO 9001)
  • Kiểm định
    Khó đáp ứng đầy đủ
  • Giá tham khảo
    380 – 500+ triệu
  • Phù hợp nhất
    Nhà cải tạo hố nhỏ, không còn lựa chọn
vs
tiêu chuẩn

FJL350 / HML350

  • Hố thang
    ≥ 1.400 × 1.400 mm
  • Pit tối thiểu
    250 – 1.200 mm
  • Tải trọng tối đa
    350 – 630 kg
  • Động cơ
    FUJI / gearless ngoại nhập
  • Kiểm định
    Đáp ứng QCVN
  • Giá tham khảo
    275 – 405 triệu
  • Phù hợp nhất
    Nhà mới hoặc cải tạo hố đủ rộng
LỜI KHUYÊN THẲNG

Nếu hố thang hiện tại ≤ 1.200mm nhưng có thể đập/mở rộng thêm lên ≥ 1.400mm, và pit đào được ≥ 250mm — TPEC sẽ tư vấn chuyển sang thang máy FUJI 350kg hoặc thang máy gia đình 350kg — giá rẻ hơn, bền hơn và kiểm định đầy đủ.

Gọi tên cho đúng

Thang máy mini, thang máy nhỏ gọn và không hố pit — cùng một dòng thang

Nhiều gia chủ tìm 'thang máy mini' khi đang gặp bài toán nhà cải tạo: hố thang bé, pit nông, không có chỗ đào, nhà đã xây xong. Đây đúng là tình huống thang máy không hố pit được làm ra để giải quyết.

Hai tên gọi khác nhau ở cách thị trường gọi, còn bản chất kỹ thuật là một. Thang máy mini thường là sản phẩm tải trọng thấp (180–300kg) của một số hãng nước ngoài, thiết kế sẵn. Thang máy không hố pit là thang thiết kế riêng cho từng hố thang cụ thể, tải trọng linh hoạt hơn, nhưng phải khảo sát kỹ hơn và giá thường cao hơn.

Khi nào gọi là 'thang máy mini', khi nào gọi là 'thang máy không hố pit'?

thị trường

Thang máy mini

  • Pit yêu cầu
    60–200mm
  • Tải trọng
    180–300kg
  • Thiết kế
    Sản phẩm đóng gói sẵn
  • Phù hợp nhất
    Hố thang cực nhỏ, nhà cải tạo đơn giản
  • Chi phí
    Từ 380tr–1.7 tỷ (tùy hãng)
vs
TPEC

Thang máy không hố pit

  • Pit yêu cầu
    0mm (pit nổi)
  • Tải trọng
    Theo yêu cầu công trình
  • Thiết kế
    Thiết kế riêng từng công trình
  • Phù hợp nhất
    Nhà cải tạo đặc thù, móng cũ, hố hạn chế
  • Chi phí
    Cao hơn do kỹ thuật chuyên biệt
ĐIỂM CHUNG QUAN TRỌNG NHẤT

Cả hai đều không dành cho nhà xây mới có thể làm pit tiêu chuẩn. Nếu nhà bạn đang cân nhắc một trong hai, TPEC sẽ khảo sát thực tế rồi tư vấn phương án kỹ thuật theo đúng hố thang của bạn.

Bước 2 · Thông số

Thông số kỹ thuật tham khảo

Các thông số dưới đây là điều kiện tối thiểu để triển khai thang máy không hố pit. Số liệu thực tế phụ thuộc vào từng công trình cụ thể và cần được xác nhận sau khảo sát.

Chiều sâu pit tối thiểu
0 mm (pit nổi)
tiêu chuẩn: 1.400 mm
Overhead (OH) tối thiểu
Từ 2.800 mm
tiêu chuẩn: 4.200 mm
Tải trọng
200 – 350 kg
Kích thước hố thang tối thiểu
900 × 1.200 mm
Tốc độ vận hành
0,15 – 0,4 m/s
Số tầng phục vụ
2 – 6 tầng
tùy công trình
Loại dẫn động
Động cơ cáp kéo: Cáp tròn hoặc cáp dẹt
Kiểm định
Không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kiểm định thang máy truyền thống
Bảo hành thiết bị
2 năm
ĐỌC KỸ CON SỐ 150 MM

Không đào pit thì thang làm pit nổi: khi về tầng 1, sàn cabin cao hơn sàn hoàn thiện tối thiểu 150 mm, nên trước cửa tầng 1 cần dốc nhẹ hoặc nâng ngưỡng cửa. Kết cấu cho đào được 150 mm thì sàn cabin bằng sàn nhà. TPEC khảo sát thực tế rồi mới chốt phương án cho từng công trình.

Kích thước cabin tính theo hố thang của bạn

Cabin không suy ra từ một công thức chung. TPEC có sẵn 9 cỡ theo bản vẽ xưởng, và cỡ lớn nhất lọt vào hố thang của bạn chính là cabin bạn nhận được. Vị trí đối trọng do hình dạng hố quyết định — không phải thứ để chọn.

đối trọng
CABIN

Đối trọng đặt sau cabin

Phương án phổ biến nhất — đối trọng nằm phía sau cabin, phù hợp hố thang có chiều sâu lớn hơn chiều rộng.

CR = chiều rộng hố thang, CS = chiều sâu hố thang

đối trọng
CABIN

Đối trọng đặt hông cabin

Phương án khi hố thang có chiều rộng lớn hơn chiều sâu — đối trọng nằm một bên hông cabin.

CR = chiều rộng hố thang, CS = chiều sâu hố thang

4 trong 9 cỡ theo bản vẽ xưởng
Hố thang 900 × 1.200 mm
740 × 750 mm cabin
OH tối thiểu 2.400
Cửa tầng rộng 650
Dòng Bàn nâng · Hố hẹp nhất còn làm được
Hố thang 1.050 × 1.050 mm
640 × 800 mm cabin
OH tối thiểu 3.000
Cửa tầng rộng 600 (ước tính)
Dòng T78 · Hố vuông nhỏ, phổ biến ở nhà cải tạo
Hố thang 1.200 × 1.100 mm
760 × 820 mm cabin
OH tối thiểu 3.000
Cửa tầng rộng 700 (ước tính)
Dòng T78 · Cân bằng giữa hố và cabin
Hố thang 1.250 × 1.250 mm
800 × 950 mm cabin
OH tối thiểu 3.000
Cửa tầng rộng 750 (ước tính)
Dòng T78 · Cabin lớn nhất nhóm hố vuông
GIỚI HẠN CỦA BẢNG NÀY

Đây là ước tính lý thuyết. Kích thước thực tế có thể thay đổi tùy kết cấu và vị trí cột, tường tại công trình. TPEC sẽ đo đạc và xác nhận sau khi khảo sát. Nhu cầu số người đi lớn hơn hoặc cần cabin rộng → giải pháp kỹ thuật khác, nên chuyển sang dòng thang máy gia đình tiêu chuẩn.

Bước 3 · Cấu hình

Các loại cửa tầng phù hợp với thang máy không hố pit

Chọn loại cửa theo diện tích hố thang, hướng mở và ý muốn của gia chủ. TPEC tư vấn loại cửa sau khi khảo sát.

Thang máy không hố pit khung vàng cabin kính lắp cạnh tiểu cảnh giếng trời và cầu thang đá
01 / 04

Cửa bản lề 1 cánh — mở tay

Khung nhôm sơn tĩnh điện kết hợp kính. Cánh cửa mở tay ra ngoài hố thang. Loại đi kèm tiêu chuẩn, rẻ nhất trong dòng thang này.

Lưu ý: cần khoảng trống phía trước để mở cửa. Phù hợp hành lang rộng ≥ 800 mm.

Thang máy không hố pit khung nhôm xám cabin kính nhỏ gọn lắp cạnh cầu thang
02 / 04

Cửa bản lề 2 cánh — tự động

Hai cánh mở vuông góc ra ngoài, dẫn động tự động. Dùng khi hố thang đủ rộng theo cả 2 chiều và muốn cửa đối xứng.

Lưu ý: cần khoảng mở hai bên đối xứng. Thường dùng khi chiều rộng cabin ≥ 900 mm.

Thang máy không hố pit khung champagne cabin inox kính lắp cạnh cầu thang
03 / 04

Cửa 4 cánh gập — tự động

4 cánh gập vào phía trong hố thang khi mở, không chiếm không gian hành lang. Phù hợp với hành lang hẹp hoặc khi yêu cầu thẩm mỹ cao.

Lưu ý: chiều sâu hố thang cần đủ để chứa cánh cửa khi gập. Cần khảo sát kỹ trước khi chọn.

Thang máy không hố pit cabin kính khung trắng trong phòng sáng cạnh cửa kính ra ban công
04 / 04

Cửa tự động 4 cánh mở tim

4 cánh lùa ngang ra 2 phía từ giữa, cho phép lối vào rộng nhất trong các loại cửa. Phù hợp cabin lớn hoặc người dùng cần không gian di chuyển thoải mái.

Lưu ý: chiều rộng hố thang cần đủ để chứa 2 cánh mỗi bên khi thu vào. Cần khảo sát kỹ trước khi chọn.

CÁI NÀO TÍNH THÊM TIỀN

Cửa bản lề 1 cánh mở tay là loại tiêu chuẩn đi kèm dòng thang này. Các loại cửa tự động (3 loại còn lại) là hạng mục phát sinh — sẽ được báo giá riêng sau khi khảo sát không gian và xác nhận phương án kỹ thuật.

Mô hình 3D

Xem thử hai kiểu cửa, mở ra và bước vào trong cabin

Mô hình dựng theo đúng cấu tạo thật của dòng không hố pit: hố 1100×1300, cabin không có cửa, cửa tầng mở quay ra phía ngoài. Chọn giữa cửa 1 cánh mở tay và cửa 2 cánh tự động, đổi màu khung nhôm và loại kính để hình dung bộ thang đặt trong nhà mình. Màu hiển thị mang tính tham khảo — sai lệch so với mẫu thật do màn hình và ánh sáng.

Thang máy không hố pit khung nhôm kính, cửa tầng mở quay ra ngoài, cabin không có cửa

Mô hình dựng theo cấu tạo thật của dòng không hố pit

Hố thang
1100 × 1300 mm
Mặt có cửa
Cạnh 1100 mm
Ô cửa thông thuỷ
700 mm
Cabin
770 × 830 mm
Cửa cabin
Không có
Kiểu cửa tầng
1 cánh mở tay hoặc 2 cánh tự động

Muốn phối kỹ hơn — chọn riêng inox cho từng tấm vách, sàn đá, trần và tay vịn — thì mở công cụ phối mẫu cabin 3D.

Bước 4 · Chi phí

Giá tham khảo thang máy không hố pit MN900

Giá tham khảo chưa VAT, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt phát sinh theo công trình. Báo giá chính xác sau khi khảo sát thực tế.

Gói tiêu chuẩn

MN900

380 – 450 triệu

Chưa VAT · chưa gồm vận chuyển & lắp đặt phát sinh

  • Cửa bản lề 1 cánh mở tay
  • động cơ Kinetec
  • bảo hành 2 năm

Hạng mục cộng thêm

  • Nâng cấp động cơ
    Nidec thay Kinetec — bảo hành động cơ 5 năm
    +10 triệu
  • Đổi sang cửa tự động
    Bản lề 2 cánh tự động / 4 cánh gập / 4 cánh mở tim
    theo loại cửa và số lượng
  • Màu sắc khung theo yêu cầu
    Chọn màu ngoài bảng tiêu chuẩn (catalog JOTUN)
    +3 triệu
Tổng ước tính đầy đủ
Tùy số tầng, cấu hình cửa, vật liệu hoàn thiện
380 – 500+ triệu
VÌ SAO DÒNG NÀY ĐẮT HƠN

Dòng MN900 thường có giá cao hơn thang gia đình tiêu chuẩn cùng tải trọng vì kỹ thuật thi công đặc thù hơn. Nếu hố thang có thể mở rộng lên ≥ 1.400×1.400mm và pit đào được ≥ 250mm, TPEC sẽ tư vấn chuyển sang dòng FJL350 hoặc HML350 — rẻ hơn, bền hơn và kiểm định tốt hơn.

Bước 5 · Đơn vị thực hiện

TPEC triển khai thang máy không hố pit như thế nào?

  1. Khảo sát thực tế trước khi tư vấn

    TPEC xem hiện trạng móng, kết cấu và chỗ đặt thang trước khi đề xuất. Chỗ nào không chạy an toàn được thì TPEC không làm.

  2. Thiết kế riêng cho nhà không thể đào hố pit

    Thang thiết kế riêng theo từng công trình cải tạo, chọn phương án làm được và ít can thiệp vào kết cấu cũ.

  1. Tư vấn minh bạch, không chạy theo thông số

    Giới hạn về kích thước cabin, tải trọng và tốc độ được nói rõ từ đầu để khách quyết định.

  2. Theo dõi vận hành và bảo trì chủ động

    Với thang không hố pit, TPEC theo dõi vận hành và bảo trì định kỳ. Có bất thường thì xử lý sớm.

Cách tiếp cận

Với thang máy không hố pit, TPEC khảo sát và tư vấn riêng từng công trình. Giới hạn kỹ thuật nói rõ từ đầu để khách hiểu đúng rồi mới quyết định.

Dự án thực tế

Xem tất cả dự án

Thang máy không hố pit tại Hà Nội và TP.HCM

TPEC đã triển khai thang máy mini không hố pit tại nhiều công trình cải tạo đặc thù — từ nhà phố hẹp nội đô Hà Nội đến biệt thự khu đô thị TP.HCM.

MIỀN BẮC

Thang máy không hố pit tại Hà Nội

Hà Nội có nhiều nhà phố cũ xây từ trước 2010 với hố thang hẹp 900–1.100mm và móng không cho đào sâu. Đây là đối tượng khách hàng chính của dòng MN900 tại thị trường Hà Nội — đặc biệt ở các quận Đống Đa, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Hai Bà Trưng và các khu vực phố cổ, nhà liên kề cải tạo.

TPEC có đội kỹ thuật đặt tại Hà Nội — khảo sát và lắp đặt trong nội thành và ngoại thành. Thời gian thi công trung bình từ 7–14 ngày sau khi ký hợp đồng.

MIỀN NAM

Thang máy không hố pit tại TP.HCM

Tại TP.HCM, dòng MN900 phù hợp với các biệt thự khu đô thị xây sẵn có hố thang cố định, nhà phố quận trung tâm (Quận 1, 3, Bình Thạnh, Phú Nhuận) đã hoàn thiện và không thể cải tạo móng.

Dự án thực tế: Thang máy mini MN900 tại KĐT An Phú – An Khánh, TP.HCM — cabin inox vàng hoa văn, hố thang 1.100×1.200mm.

Còn thắc mắc

Câu hỏi thường gặp về thang máy không hố pit

Những thắc mắc phổ biến của khách hàng khi lựa chọn thang máy không hố pit cho công trình cải tạo.

Nhóm 01 · 4 câu

An toàn, độ bền & kiểm định

Thang máy không hố pit có an toàn không?

Thang máy không hố pit làm cho công trình cải tạo không đào được pit. Vì kết cấu khác thang tiêu chuẩn nên an toàn và độ êm khi chạy phụ thuộc vào phương án kỹ thuật và tay nghề lắp. Khảo sát và tư vấn đúng ngay từ đầu là việc quan trọng nhất.

Thang máy không hố pit có kiểm định được không?

Phần lớn thang máy không hố pit không đáp ứng đầy đủ điều kiện kiểm định theo tiêu chuẩn thang máy truyền thống. TPEC tư vấn rõ vấn đề này ngay từ đầu để khách hàng hiểu đúng và cân nhắc trước khi quyết định lắp đặt.

Thang máy không hố pit có bền không?

Tuổi thọ và độ ổn định của thang máy không hố pit phụ thuộc lớn vào điều kiện lắp đặt, tần suất sử dụng và công tác bảo trì. Đây không phải là dòng thang tối ưu cho nhu cầu sử dụng cường độ cao hoặc lâu dài như thang tiêu chuẩn.

Có nên làm thang máy không hố pit cho nhà xây mới không?

Nhà xây mới thì nên đào hố pit tiêu chuẩn: an toàn hơn, bền hơn, kiểm định được. Thang không hố pit chỉ là phương án khi không còn cách nào khác.

Nhóm 02 · 6 câu

Kích thước, kết cấu & kỹ thuật

Nhà phố hẹp, hố thang nhỏ có lắp được thang máy không hố pit không?

Có thể, nhưng cần khảo sát thực tế. Kích thước hố thang tối thiểu, chiều cao tầng trên cùng (OH) và kết cấu hiện có là 3 yếu tố quyết định. TPEC sẽ khảo sát và cho biết phương án kỹ thuật cụ thể — bao gồm tải trọng có thể đạt được, kích thước cabin thực tế và chi phí — trước khi bạn đưa ra quyết định.

Hố thang 1.100×1.100mm có lắp được thang không hố pit không?

Được — hố 1.100×1.100mm nằm trong phạm vi dòng MN900 (hố ≤1.200×1.200mm). Cabin ước tính nếu đối trọng đặt sau: khoảng 850×650mm. Kích thước thực tế cần xác nhận sau khảo sát, vì còn phụ thuộc vào vị trí cột và tường hiện hữu.

Pit bằng 0mm — không đào được gì cả — có lắp được không?

Được — pit 0mm vẫn lắp được, nhưng sàn cabin sẽ cao hơn mặt sàn hoàn thiện tầng 1 tối thiểu 150mm (gọi là pit nổi). Giải pháp xử lý: làm rampe dốc nhẹ trước cửa tầng 1, hoặc nâng ngưỡng cửa cho phù hợp. Pit 150mm là mức lý tưởng để sàn cabin bằng cos hoàn thiện — TPEC khuyến nghị đào tối thiểu 150mm nếu kết cấu cho phép.

Thang máy không hố pit có cần phòng máy không?

Không cần phòng máy riêng. Tủ điều khiển và động cơ được tích hợp trong khung thang phía trên hố — không chiếm thêm diện tích sàn. OH tối thiểu 2.800mm tầng trên cùng là đủ để bố trí toàn bộ thiết bị.

Lưu ý phân biệt: không hố pit và không phòng máy là hai khái niệm khác nhau. Các dòng thang máy gia đình không phòng máy tiêu chuẩn hiện nay cũng không cần phòng máy, nhưng vẫn cần hố pit từ 600mm — còn dòng không hố pit này giải quyết bài toán không đào được pit.

Cabin tối đa rộng bao nhiêu với dòng thang không hố pit?

Với hố thang tối đa 1.200×1.200mm và đối trọng đặt sau, cabin lớn nhất ước tính khoảng 950×750mm — đủ cho 2–3 người. Đây là giới hạn kỹ thuật của dòng MN900, không thể làm cabin rộng hơn thang tiêu chuẩn. Nếu cần cabin rộng hơn, cần xem xét mở rộng hố thang và chuyển sang dòng HML350 hoặc FJL350.

Điện 1 pha hay 3 pha cho dòng thang máy không hố pit?

Dòng MN900 hỗ trợ cả 1 pha 220V và 3 pha 380V — phù hợp với hầu hết nhà dân tại Việt Nam. Nhà phố thông thường dùng điện 1 pha 220V là đủ. Kỹ thuật TPEC sẽ xác nhận nguồn điện phù hợp khi khảo sát.

Nhóm 03 · 3 câu

Chi phí & chọn dòng thang

Vì sao giá thang máy không hố pit thường cao?

Mỗi công trình phải thiết kế và thi công riêng, tốn nhiều công kỹ thuật hơn thang tiêu chuẩn. Số đơn vị làm được dòng này cũng ít. Vì vậy giá thường cao hơn thang máy gia đình tiêu chuẩn.

Khi nào nên cân nhắc lắp thang máy không hố pit?

Thang máy không hố pit phù hợp với các công trình cải tạo, nhà đã hoàn thiện phần móng hoặc những trường hợp không thể đào hố pit do hạn chế về kết cấu và mặt bằng.

Nhà diện tích nhỏ, muốn thang máy nhỏ gọn thì chọn dòng nào?

Với nhà phố diện tích nhỏ hoặc nhà cải tạo, dòng thang máy không hố pit (mini) là lựa chọn tiết kiệm diện tích nhất — lắp được khi hố thang chỉ từ 900×1.200mm và không cần đào pit. TPEC khảo sát để tối ưu cabin lớn nhất có thể trong diện tích nhà bạn.

Bước cuối

Liên hệ TPEC ngay hôm nay

Nhắn số tầng, diện tích, PIT, OH hoặc gửi bản vẽ, TPEC trả lời cấu hình thang và giá tham khảo. Không mất phí.

Hotline tư vấn 24/7

0862.164.168

Nghe máy 24/7 · Không mất phí