
Thang máy kính 350kg
Phù hợp nhà phố diện tích nhỏ, từ 3–5 tầng. Thiết kế kính giúp không gian thông thoáng, đủ dùng cho gia đình 3–4 người, vận hành êm ái và tiết kiệm điện.
Xem chi tiết →
Thang máy kính – Hình ảnh / video công trình thực tế.
Thang máy kính là thang máy có hố thang ốp kính trên khung thép hoặc nhôm, cabin inox kết hợp kính. Bên dưới, TPEC dẫn theo đúng thứ tự tư vấn một bộ thang kính: kiểu nhà, màu khung, tải trọng 350/450/630kg, cách lắp, giá trọn gói 420–550 triệu — và một mô hình 3D để xoay thử, mở cửa, bước vào cabin.
Bước 1 · Chọn theo kiểu nhà
Mỗi kiểu nhà có cách đặt thang khác nhau. Chọn phương án gần với nhà mình để xem TPEC làm thế nào.
Nhà có giếng trời, mặt thoáng hoặc vị trí trống trong nhà.
Ưu tiên dòng thang này để giữ ánh sáng, không làm không gian bị bí.
Tư vấn vị trí và kích thước hố thang, loại kính hợp kiến trúc.
Chừa hố đúng từ đầu thì sau không phải đục sửa.
Thang kính, inox hoa văn, cabin làm theo phong cách nội thất của nhà.
Thang lồng kính lắp ngoài nhà, khung thép độc lập.
Cần đơn vị đã làm thang ngoài trời và bảo trì được lâu dài.
Màu & hoàn thiện
Cùng một bộ thang kính, đổi màu khung và vật liệu hoàn thiện là đổi hẳn cảm giác của cả không gian. Bốn tông dưới đây đều từ công trình TPEC đã bàn giao.

Tông thép nguyên bản, sáng và trung tính. Dễ đặt vào hầu hết nhà phố: không kén màu tường, sàn hay đồ gỗ. Đây là phương án an toàn khi chưa chốt phong cách nội thất.

Ánh vàng gương, tương phản mạnh khi đi cùng khung tối. Dành cho sảnh rộng và biệt thự, nơi muốn thang máy thành điểm nhấn kiến trúc chứ không lẫn vào tường.

Đường nét mảnh, khối thang gọn mắt. Hợp nhà cải tạo, giếng trời và mặt tiền hẹp — nơi cần lấy sáng nhưng không muốn thang chiếm thị giác.

Tông đồng ấm đi cùng kính trà. Hoà vào nội thất gỗ sẫm và phòng khách kiểu truyền thống.
Mô hình 3D
Mô hình dựng theo đúng cấu tạo thật: khung thép, kính bao che, khung bao cửa inox và hai cánh mở tim có ô kính. Đổi màu khung, bề mặt inox và loại kính để hình dung bộ thang đặt trong nhà mình. Màu hiển thị mang tính tham khảo — sai lệch so với mẫu thật do màn hình và ánh sáng.

Muốn phối kỹ hơn — chọn riêng inox cho từng tấm vách, sàn đá, trần và tay vịn — thì mở công cụ phối mẫu cabin 3D.
Bước 2 · Kích thước & tải trọng
Tải trọng quyết định kích thước hố thang và cabin. Bảng dưới cho ba mức 350, 450 và 630kg.

Phù hợp nhà phố diện tích nhỏ, từ 3–5 tầng. Thiết kế kính giúp không gian thông thoáng, đủ dùng cho gia đình 3–4 người, vận hành êm ái và tiết kiệm điện.
Xem chi tiết →
Lựa chọn cân bằng giữa tải trọng và diện tích sử dụng. Cabin rộng rãi hơn, phù hợp gia đình nhiều thế hệ hoặc nhà phố mặt tiền hẹp nhưng nhu cầu sử dụng cao.
Xem chi tiết →
Dòng thang kính tải trọng lớn, cabin thoải mái cho nhiều người cùng lúc. Phù hợp nhà cao tầng, biệt thự hoặc công trình cần tính thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng cao.
Xem chi tiết →| Tải trọng | Hố thang (thông thủy, R×S) | Cabin sử dụng (R×S) | Cửa tầng (R×C) | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
350kg | 1600 × 1600 | 1100 × 900 | 700 × 2100 | Nhà cải tạo, diện tích vừa |
450kg | 1700 × 1700 | 1200 × 1000 | 750 × 2100 | Cấu hình phổ biến |
630kg | 1800 × 1800 | 1300 × 1100 | 800 × 2100 | Nhà biệt thự, diện tích rộng |
Đơn vị: mm. Số liệu tham khảo; kỹ sư TPEC khảo sát thực tế để chốt theo mặt bằng và phương án khung thép.
Nhập kích thước phủ bì khung thép. Công cụ trừ 100 mm mỗi chiều ra lọt lòng, rồi tính cabin và cửa như hố xây.
Bước 3 · An toàn & công nghệ
Sáu điểm dưới đây là phần kết cấu, kính và thiết bị an toàn TPEC dùng cho thang máy kính.
Hệ khung thép bao quanh cabin chịu lực thay cho các mặt kính bao che, nên làm được mặt kính lớn mà kính không phải chịu tải.
Vị trí lắp ngoài trời hoặc hướng nắng có thể chọn kính cách nhiệt hoặc kính phủ lớp chống chói để cabin đỡ nóng ban ngày.
Kính cường lực hoặc kính an toàn 2 lớp. Kính 2 lớp khi vỡ không rơi vụn vì lớp film giữ mảnh lại.
Vách kính trong suốt nên người trong cabin nhìn được ra ngoài khi thang chạy. Hợp nhà có giếng trời hoặc không gian mở.
Khi mất điện, hệ thống tự đưa cabin về tầng gần nhất và mở cửa để người trong thang ra ngoài.
Kích thước hố thang, khung kính, cabin và nội thất được tính cùng lúc với kiến trúc công trình.
| Loại kính | Đặc điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|
Kính an toàn dán film 2 lớp 8.38mm / 10.38mm | Va đập không vỡ vụn — lớp film giữ mảnh lại. Màu sắc đa dạng, sản xuất trong nước, chi phí hợp lý. | Phần lớn công trình — loại phổ biến nhất |
Kính cường lực | Có bản trong suốt, màu trà, xám khói. | Khi muốn giữ độ trong, hoặc dùng tông kính có sẵn |
Kính cường lực màu / sơn màu | Màu pha theo yêu cầu, thẩm mỹ cao, chi phí cao hơn. | Công trình cần khớp đúng màu kiến trúc |
Tùy vị trí lắp (trong nhà / ngoài trời), hướng nắng và ngân sách, kỹ sư TPEC tư vấn loại kính và màu phù hợp.
Bước 4 · Phương án lắp đặt
Bốn phương án dưới đây khác nhau ở chỗ dựng khung: trong giếng trời, ngoài trời, cạnh cầu thang bộ, hoặc trong hố thang bê tông xây sẵn.
Nhờ dựng khung thép, thang máy vách kính lắp được cho nhà đã hoàn thiện hoặc nhà không chừa sẵn hố thang, ít đục phá.
Phương án phổ biến nhất cho nhà phố và biệt thự có giếng trời hoặc thông tầng.
Thang đặt vào giếng trời, kính bao che nên ánh sáng vẫn xuống được các tầng dưới.
Thang máy kính ngoài trời lắp ở giếng trời, mặt tiền hoặc sân vườn. Khung thép hình mạ kẽm/sơn tĩnh điện chống gỉ, kính cường lực chịu thời tiết, cửa và thiết bị điện chọn cấp chống nước phù hợp nên vận hành ổn định quanh năm.
Cho nhà phố mặt bằng hẹp.
Thang máy kính đặt cạnh cầu thang bộ, dùng chung khoảng trống giữa nhà.
Nhà xây mới đã chừa sẵn hố thang bê tông thì không phải dựng khung thép chịu lực. TPEC lắp thiết bị và ốp kính bao che vào hố có sẵn, phần kết cấu do nhà thầu xây dựng đảm nhận.
Mỗi nhà một hiện trạng. TPEC khảo sát tại chỗ hoặc xem bản vẽ rồi mới đề xuất phương án khung và kính.
Bằng chứng
Một số công trình thang máy kính TPEC đã lắp, có ảnh và thông số hố thang, cabin, cửa tầng của từng nhà. TPEC khảo sát và lắp thang máy kính tại Hà Nội, TP.HCM, Quảng Ninh và các tỉnh lân cận.
Nhà liền kềHà Đông
Khung Đen nhám · Kính Ghi trung tính
Xem dự án
Nhà phố
Nhà liền kềThe Manor - Nguyễn Xiển
Khung Đen sần nhẹ · Kính Ghi trung tính
Xem dự án
Văn phòngMỹ đình 2 - Hà nội
Khung Nâu xingfa · Kính Trắng + Sơn nâu
Xem dự án
Nhà liền kềThanh Xuân
Khung Xám đá · Kính Xanh đen
Xem dự án
Nhà phốGiá thang máy kính trọn gói tại TPEC dao động từ khoảng 420 – 550 triệu đồng, tùy tải trọng, số điểm dừng, loại kính và phương án kết cấu (hố thang xây sẵn hay dựng khung thép).
| Tải trọng | Điểm dừng | Xuất xứ máy | Giá trọn gói từ* | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
350kgPhương án khuyến nghị | 3–5 điểm dừng | Máy kéo Trung Quốc / Thái Lan, tủ điều khiển tiêu chuẩn. | 420 – 450 triệu Đã bao gồm chi phí khung thép, kính ốp bao che và thang máy | Nhà phố, nhà ống 3–5 tầng, cần lấy sáng và tạo cảm giác rộng cho không gian. Cho gia đình lắp thang kính lần đầu. |
450kg | 4–6 điểm dừng | Máy kéo Hàn Quốc / Nhật Bản, Ý, Đức tùy chọn ốp Inox cả khung. | 430 – 480 triệu Giá thay đổi theo vật liệu kính, màu khung và số tầng. | Biệt thự phố, nhà ở rộng. Cho nhà muốn chọn màu khung, mặt inox và nội thất cabin theo ý mình. |
630kg | 5–7 điểm dừng | Thiết bị liên doanh. | 500 – 550 triệu Cần khảo sát thực tế để chốt phương án kỹ thuật. | Các công trình có diện tích lớn như Biệt thự, văn phòng
Nhà cao tầng, biệt thự, nhiều người dùng |
Để báo giá đúng, TPEC khảo sát tại chỗ hoặc nhận bản vẽ mặt bằng rồi đề xuất phương án theo ngân sách và không gian của từng nhà. Ưu tiên chi phí, không nhất thiết dùng kính? Xem thêm thang máy gia đình.
Bước 5 · Đơn vị thực hiện
Sáu bước TPEC làm với một bộ thang kính, từ lúc nhận thông tin tới khi bảo trì.
TPEC hỏi loại nhà, số tầng, vị trí dự kiến đặt thang và nhu cầu sử dụng của gia đình.
Từ đó gợi ý sơ bộ loại thang máy kính phù hợp.
Kỹ thuật viên TPEC đến đo tại công trình hoặc xem bản vẽ mặt bằng để đánh giá kết cấu, không gian và vị trí đặt thang.
Bước này quyết định phương án khung và kích thước cabin làm được.
TPEC đề xuất tải trọng, kích thước cabin, loại kính và cách lắp, rồi báo giá theo phương án đã thống nhất.
Sau khi chốt phương án, TPEC vẽ thiết kế chi tiết và chuẩn bị thiết bị theo cấu hình đã chọn.
Hố thang và khung thép (nếu có) làm theo tiến độ công trình.
TPEC lắp thang, chạy thử, rồi bàn giao và hướng dẫn gia đình cách dùng.
TPEC bảo hành theo hợp đồng và bảo trì định kỳ trong thời gian sử dụng. Gặp sự cố thì gọi kỹ thuật TPEC.
Còn thắc mắc
Còn câu hỏi về thang máy kính cho nhà mình, gọi TPEC để được tư vấn theo hiện trạng và nhu cầu của gia đình.
Nhóm 01 · 2 câu
Thang lắp ngoài trời dùng khung thép hình, vì khung phải chịu mưa nắng. Thang lắp trong nhà phần lớn dựng bằng khung thép sơn tĩnh điện hoặc khung nhôm hợp kim liên kết bắt ốc.
Nhóm 02 · 3 câu
Thang máy kính dùng kính an toàn 2 lớp và có bộ thiết bị bảo vệ như thang máy gia đình thường. Lắp đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ thì mức an toàn ngang các dòng thang máy gia đình khác.
Kính chọn theo vị trí lắp trong nhà. Thang đặt ở chỗ không bị nắng chiếu thẳng, hoặc có che nắng, thì trong cabin không nóng và không chói.
Lau kính thang như lau kính trong nhà. TPEC có dịch vụ bảo trì định kỳ cho thang máy kính.
Nhóm 03 · 2 câu
Thang máy kính đắt hơn thang máy gia đình tiêu chuẩn vì có thêm phần khung và kính bao che hố thang. Chênh bao nhiêu tùy phương án lắp và cấu hình thang của từng công trình.
Bước cuối
Nhắn số tầng, diện tích, PIT, OH hoặc gửi bản vẽ, TPEC trả lời cấu hình thang và giá tham khảo. Không mất phí.