Chi phí lắp thang máy gia đình trọn gói 2026 – Bảng tổng hợp đầy đủ
Nhiều gia chủ hỏi TPEC: "Lắp thang máy gia đình hết bao nhiêu tiền?" — và thường bất ngờ vì con số thực tế cao hơn báo giá thiết bị ban đầu. Lý do đơn giản: chi phí thang máy không chỉ là giá thiết bị. Bài này tổng hợp đầy đủ các cấu phần chi phí để bạn lập ngân sách chính xác ngay từ đầu, tránh phát sinh ngoài kế hoạch.
Chi phí lắp thang máy gia đình gồm những gì?
Tổng chi phí thực tế khi lắp thang máy gia đình gồm 4 cấu phần chính:
- Giá thiết bị thang máy — chiếm phần lớn ngân sách
- Chi phí làm khung hố thang — phát sinh với nhà cải tạo hoặc thang kính
- Chi phí bao che, ốp vách — phụ thuộc vật liệu hoàn thiện
- Chi phí kéo điện và cấp nguồn — thường bị bỏ quên khi lập dự toán
Mỗi cấu phần dao động khá lớn tùy công trình cụ thể. Phần dưới phân tích từng mục.
1. Giá thiết bị thang máy gia đình 2026
Đây là cấu phần lớn nhất. TPEC cung cấp 2 dòng thang máy gia đình phổ biến nhất:
| Dòng sản phẩm | Tải trọng | Cabin (R×S) | Giá tham khảo 2026 (chưa VAT) |
|---|---|---|---|
| Thang máy gia đình 350kg HML350 | 350kg | 1.100 × 900mm | 280 – 340 triệu đồng |
| Thang máy gia đình 450kg HML450 | 450kg | 1.400 × 950mm | 290 – 350 triệu đồng |
Giá trên tính cho 5 điểm dừng, lắp đặt trọn gói tại Hà Nội, bao gồm bảo hành 12 tháng. Mỗi điểm dừng tăng thêm cộng khoảng 15 triệu đồng. Tỉnh thành khác ngoài Hà Nội tính thêm chi phí phụ trội.
Giá thay đổi theo cấu hình thiết bị: máy kéo FUJI, cửa Wittur, tốc độ 1.5m/s… mỗi option cộng thêm từ 8–35 triệu đồng. Xem chi tiết tại bảng báo giá thang máy gia đình đầy đủ.
2. Chi phí làm khung hố thang
Với nhà xây mới có sẵn hố thang bê tông đúng kích thước → không phát sinh mục này.
Với nhà cải tạo hoặc thang kính dựng hố thang bằng khung thép, chi phí tính theo số tầng:
| Phương án khung | Chi phí tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Khung thép chấn sơn tĩnh điện | ~15 triệu/tầng | Thang kính, nhà cải tạo phổ thông |
| Khung nhôm hợp kim anod hóa | ~25 triệu/tầng | Công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ |
| Khung thép hình (I, V) | Tính theo kg thép | Nhà có yêu cầu kết cấu đặc biệt |
Ví dụ nhà 5 tầng dùng khung thép chấn: 15 triệu × 5 = 75 triệu đồng cho phần khung.
3. Chi phí bao che, ốp vách hố thang
Sau khi có khung, cần vật liệu bao che xung quanh hố thang. Chi phí dao động lớn tùy vật liệu:
| Vật liệu ốp | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Tường xây + trát + sơn | Tính vào phần xây dựng chung |
| Kính cường lực trắng | ~800.000 đồng/m² |
| Kính cường lực màu | ~1.000.000 đồng/m² trở lên |
| Tấm nhôm composite (alumi) | 450.000 – 650.000 đồng/m² |
| Tấm nhựa vân đá PVC | 550.000 – 700.000 đồng/m² |
| Tấm bê tông nhẹ | 600.000 – 700.000 đồng/m² |
4. Chi phí kéo điện và cấp nguồn
Mục này thường bị bỏ quên khi lập dự toán ban đầu, nhưng thực tế là chi phí bắt buộc:
- Aptomat 32A (hoặc tương đương theo tải trọng thang)
- Dây điện 3 pha 380V từ tủ điện lên đỉnh hố thang (phòng máy)
- Dây tiếp địa lên phòng máy
Chi phí phần điện dao động 5–15 triệu đồng tùy khoảng cách từ tủ điện đến vị trí lắp thang, thường do đội điện gia đình thực hiện.
Bảng tổng hợp chi phí thực tế theo 2 kịch bản
| Cấu phần chi phí | Nhà mới – hố bê tông sẵn (HML350, 5 tầng) |
Nhà cải tạo – dựng khung thép (HML450, 5 tầng) |
|---|---|---|
| Thiết bị thang máy | 280 – 340 triệu | 290 – 350 triệu |
| Khung hố thang | — | ~75 triệu (15tr × 5 tầng) |
| Bao che vách (kính màu) | — | ~40 – 60 triệu |
| Kéo điện + aptomat | 5 – 10 triệu | 8 – 15 triệu |
| VAT 8-10% | 28 – 35 triệu | 41 – 50 triệu |
| Tổng ước tính | 313 – 385 triệu | 454 – 550 triệu |
Lưu ý: Số liệu trên là ước tính tham khảo, giá thực tế phụ thuộc cấu hình thiết bị, kích thước hố thang và địa điểm lắp đặt cụ thể. Chi phí lắp đặt chỉ là một phần — nếu bạn muốn so sánh giá niêm yết của từng dòng thang máy theo tải trọng, tham khảo thêm Giá thang máy gia đình 2026 — Bảng giá đầy đủ.
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí?
Tải trọng — 350kg hay 450kg?
Chênh lệch giá thiết bị giữa HML350 và HML450 chỉ khoảng 10 triệu đồng, nhưng HML450 có cabin rộng hơn đáng kể (1.400 × 950mm so với 1.100 × 900mm), phù hợp gia đình đông người hoặc có người lớn tuổi cần xe lăn. Với mức chênh lệch nhỏ như vậy, phần lớn gia chủ TPEC tư vấn chọn HML450 nếu hố thang đủ rộng.
Nhà mới hay nhà cải tạo?
Đây là yếu tố tác động lớn nhất. Nhà cải tạo cần thêm khung hố thang + bao che có thể đội tổng chi phí lên thêm 100–150 triệu so với nhà xây mới có hố sẵn. Trường hợp đặc biệt hơn — nhà không thể đào pit do bể nước hoặc bể phốt bên dưới — thang máy không hố pit là giải pháp riêng với cấu trúc chi phí khác, không tính theo bảng trên.
Số tầng phục vụ
Mỗi điểm dừng tăng thêm ~15 triệu đồng cho thiết bị, cộng thêm chi phí khung và bao che tầng tương ứng nếu là nhà cải tạo.
Chi phí nào KHÔNG nằm trong báo giá thang máy?
Cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi ký hợp đồng. Báo giá thiết bị của TPEC chưa bao gồm:
- VAT 8-10%
- Xây cửa ngoài thang máy ở từng tầng (bên mua tự xây)
- Aptomat 32A, dây điện 3 pha, tiếp địa lên phòng máy
- Chi phí làm khung hố thang (báo giá riêng theo thực tế)
- Vật liệu ốp bao che xung quanh hố thang
Cách lập ngân sách chính xác
Để có con số chính xác cho công trình của bạn, cần xác định 5 thông tin:
- Nhà xây mới hay cải tạo (hố thang sẵn chưa?)
- Kích thước thông thủy hố thang (R × S × cao tầng)
- Số tầng phục vụ
- Chiều sâu hố pit và chiều cao OH
- Vật liệu bao che mong muốn
Cung cấp 5 thông tin trên, TPEC sẽ báo giá trọn gói chi tiết — bao gồm cả phần khung hố thang và hoàn thiện — trong vòng 24 giờ. Xem thêm bảng báo giá thang máy gia đình hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Lắp thang máy gia đình 2026 rẻ nhất bao nhiêu?
Chi phí trọn gói thấp nhất cho nhà mới hố bê tông sẵn, dùng thang máy gia đình 350kg HML350, 5 tầng tại Hà Nội: khoảng 313–320 triệu đồng bao gồm VAT và kéo điện. Nhà cải tạo cần cộng thêm chi phí khung và bao che.
Có thể trả góp không?
TPEC hỗ trợ tư vấn phương án thanh toán linh hoạt — liên hệ trực tiếp để được tư vấn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Chi phí bảo trì hàng năm sau khi hết bảo hành là bao nhiêu?
Thông thường 4–7 triệu đồng/năm cho gói bảo trì định kỳ 2 lần/năm, tùy cấu hình thang và khoảng cách địa lý.
Nhà 4 tầng chi phí khác nhà 5 tầng bao nhiêu?
Ít hơn khoảng 15 triệu đồng cho thiết bị (1 điểm dừng), cộng thêm tiết kiệm 1 tầng khung và bao che nếu là nhà cải tạo — tổng chênh lệch khoảng 25–35 triệu.