TPEC Việt Nam

Giá thang máy gia đình 2026 — Bảng giá đầy đủ tất cả các dòng

Tư vấn lựa chọn

Giá thang máy gia đình năm 2026 dao động từ 280 triệu đến trên 570 triệu đồng tùy dòng sản phẩm, tải trọng, cấu hình cabin và số điểm dừng. Bài viết này tổng hợp bảng giá đầy đủ tất cả dòng thang máy gia đình TPEC cung cấp tại Hà Nội và các tỉnh lân cận — cập nhật tháng 5/2026.

Thang máy gia đình cabin kính mạ vàng cạnh cầu thang, minh họa bảng giá thang máy gia đình 2026

Tất cả giá niêm yết trong bài là giá chưa VAT, 5 điểm dừng, lắp đặt trọn gói tại Hà Nội. Tỉnh khác tính thêm phụ trội vận chuyển và thi công.

1. Bảng giá tổng hợp — tất cả dòng thang máy gia đình 2026

Dòng sản phẩm Tải trọng Giá tham khảo Phù hợp nhất Cạnh tranh / tầm giá
Thang gia đình HML350
350 kg
280 – 340 triệu
Nhà phố hẹp, cải tạo
Tiết kiệm nhất
Thang gia đình HML450
450 kg
290 – 350 triệu
Nhà phố phổ thông ⭐
Phổ biến nhất
Thang gia đình HML630
630 kg
300 – 395 triệu
Biệt thự, villa
Cabin rộng nhất
Thang kính GL350
350 kg
450 – 500 triệu
Nhà phố, thiết kế mở
Kính toàn phần
Thang kính GL450
450 kg
480 – 530 triệu
Biệt thự, không gian đẹp
Kính toàn phần
Thang kính GL630
630 kg
GL450 + 30–40 triệu
Biệt thự lớn, tòa nhà VP nhỏ
Cabin rộng nhất
Thang Fuji FJL350
350 kg
285 – 355 triệu
Nhà phố hẹp, hố nhỏ
Thiết bị Fuji Nhật/Hàn/Thái
Thang Fuji FJL450
450 kg
295 – 370 triệu
Nhà phố, biệt thự
Thiết bị Fuji Nhật/Hàn/Thái
Thang Fuji FJL630
630 kg
305 – 405 triệu
Biệt thự lớn, VP nhỏ
Thiết bị Fuji Nhật/Hàn/Thái

(*) Giá thang kính phụ thuộc vào kích thước hố thang và cấu hình kính — liên hệ để nhận báo giá trọn gói chính xác.

2. Giá thang máy gia đình dòng HML — 350kg, 450kg, 630kg

Dòng HML (HomeLift) là thang máy gia đình thuần túy — không phòng máy, động cơ gearless, kiểm định được theo tiêu chuẩn nhà nước. Đây là dòng bán chạy nhất của TPEC với ba tải trọng phù hợp đa dạng công trình.

Thang máy gia đình 350kg — HML350: 280 – 340 triệu

Phù hợp nhà phố hẹp có hố thang dưới 1.500 × 1.500mm, hoặc công trình cải tạo không thể mở rộng hố thang. Cabin 1.000 × 800mm, tải được 4–5 người.

  • Hố thang tối thiểu: 1.400 × 1.400mm
  • Cabin: 1.000 × 800mm
  • Giá 5 stop tại Hà Nội: 280 – 340 triệu (chưa VAT)

→ Xem thông số và cấu hình đầy đủ: thang máy gia đình 350kg HML350

Thang máy gia đình 450kg — HML450: 290 – 350 triệu ⭐ Phổ biến nhất

Lựa chọn phổ biến nhất cho nhà phố từ 4–6 tầng tại Hà Nội. Cabin 1.100 × 1.000mm vừa đủ thoải mái, hố thang 1.600 × 1.600mm nằm trong tiêu chuẩn thiết kế hầu hết nhà phố hiện đại.

  • Hố thang tối thiểu: 1.600 × 1.600mm
  • Cabin: 1.100 × 1.000mm — vừa đủ cho người dùng xe lăn
  • Giá 5 stop tại Hà Nội: 290 – 350 triệu (chưa VAT)

→ Xem thông số và cấu hình đầy đủ: thang máy gia đình 450kg HML450

Thang máy gia đình 630kg — HML630: 300 – 395 triệu

Phù hợp biệt thự, villa, nhà diện tích rộng. Cabin 1.400 × 1.100mm thoải mái cho người dùng xe lăn, di chuyển đồ cồng kềnh. Hố thang 1.800 × 1.700mm phù hợp biệt thự có hố thang lớn.

  • Hố thang tối thiểu: 1.800 × 1.700mm
  • Cabin: 1.400 × 1.100mm — rộng nhất dòng HML
  • Giá 5 stop tại Hà Nội: 300 – 395 triệu (chưa VAT)

→ Xem thông số và cấu hình đầy đủ: thang máy gia đình 630kg HML630

3. Giá thang máy gia đình theo số tầng — 3 tầng, 4 tầng, 5 tầng

Giá cơ sở được tính theo 5 điểm dừng (nhà 5 tầng). Mỗi điểm dừng bớt đi hoặc thêm vào ảnh hưởng khoảng 10–15 triệu tùy dòng thang. Bảng dưới là ước tính tham khảo:

Số điểm dừng

Tương đương nhà

HML350

HML450 ⭐

HML630

3 điểm dừng
Nhà 3 tầng
~260 – 320 tr
~270 – 330 tr
~280 – 375 tr
4 điểm dừng
Nhà 4 tầng
~270 – 330 tr
~280 – 340 tr
~290 – 385 tr
5 điểm dừng
Nhà 5 tầng (tiêu chuẩn báo giá)
280 – 340 tr
290 – 350 tr
300 – 395 tr
6 điểm dừng
Nhà 6 tầng
~295 – 355 tr
~305 – 365 tr
~315 – 410 tr

Bảng giá ước tính chưa VAT, lắp đặt trọn gói tại Hà Nội, cấu hình cabin tiêu chuẩn. Giá thực tế phụ thuộc cấu hình cabin và khoảng cách vận chuyển.

4. Giá thang máy kính gia đình — dòng GL 350kg, 450kg, 630kg

Thang máy kính (dòng GL — GlassLift) dùng vách kính toàn phần, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho biệt thự và nhà có thiết kế không gian mở. Chi phí cao hơn đáng kể so với dòng HML do kết cấu kính và khung đặc biệt.

  • GL350 (350kg): 450 – 500 triệu — 5 stop, kính toàn phần
  • GL450 (450kg): 480 – 530 triệu — 5 stop, kính toàn phần, HN
  • GL630 (630kg): 520 – 570 triệu — hố lớn hơn, khung và kính nhiều hơn

→ Xem chi tiết: thang máy kính 350kg GL350 | thang máy kính 450kg GL450 | thang máy kính 630kg GL630

5. Giá thang máy Fuji — FJL350, FJL450, FJL630

Dòng Fuji (FujiLift) dùng thiết bị thương hiệu FUJI xuất xứ Nhật/Hàn/Thái. Đây là lựa chọn cho gia chủ muốn sử dụng nhãn hiệu thiết bị FUJI đã quen thuộc. Dòng FJL350 có giá thấp nhất trong toàn bộ danh mục TPEC.

  • FJL350 (350kg): 285 – 355 triệu — giá thấp nhất, hố thang nhỏ
  • FJL450 (450kg): 295 – 370 triệu — phổ biến nhất dòng Fuji
  • FJL630 (630kg): 305 – 405 triệu — cabin rộng nhất, biệt thự lớn

→ Xem chi tiết: thang máy FUJI 350kg FJL350 | thang máy FUJI 450kg FJL450 | thang máy FUJI 630kg FJL630

6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thực tế

Giá báo giá chính thức sau khi khảo sát thực tế thường chênh lệch so với giá tham khảo do các yếu tố ảnh hưởng tới giá thang máy gia đình sau:

Hạng mục option

Tiêu chuẩn (đã tính trong giá)

Option nâng cấp

Ảnh hưởng giá

Vật liệu vách cabin
Inox + kính mờ
Kính trong, gương trắng, gương màu, hoa văn
+5 – 20 triệu tùy lựa chọn
Sàn cabin
Đá nhân tạo tiêu chuẩn
Đá tự nhiên, gỗ công nghiệp
+3 – 15 triệu
Trần cabin
Trần phẳng + đèn LED
Trần inox mạ màu, trần trang trí
+5 – 10 triệu
Cửa cabin
Cửa tự động 2 cánh inox
Cửa kính trong, cửa mở tay
+10 – 25 triệu
Số điểm dừng thêm
5 điểm dừng (tiêu chuẩn)
Mỗi tầng thêm
+10 – 15 triệu/điểm dừng
Phụ trội tỉnh ngoài HN
Hải Phòng, Quảng Ninh, Hưng Yên, Ninh Bình...
+5 – 30 triệu tùy khoảng cách

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất: số điểm dừng, vật liệu cabin, địa điểm thi công. TPEC báo giá trọn gói sau khi khảo sát thực tế — không phát sinh chi phí ẩn.

7. Giá thang máy gia đình tại Hà Nội và các tỉnh lân cận

TPEC lắp đặt trực tiếp tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Giá trọn gói tại Hà Nội áp dụng cho: Cầu Giấy, Tây Hồ, Đống Đa, Hoàng Mai, Long Biên, Hà Đông, Đông Anh, Hoài Đức, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Thanh Xuân, Cầu Giấy. Các hạng mục nằm trong giá trọn gói được giải thích chi tiết trong bài chi phí lắp thang máy trọn gói.

Tỉnh ngoài Hà Nội tính thêm phụ trội:

  • Hưng Yên (Văn Giang, Ecopark, Vinhomes Ocean Park HY): +5 – 10 triệu
  • Quảng Ninh, Hải Dương, Bắc Ninh: +10 – 20 triệu
  • Ninh Bình, Hải Phòng: +15 – 30 triệu
  • Tỉnh xa hơn (Nghệ An, Thanh Hóa, Đà Nẵng): liên hệ báo giá cụ thể

Nhận báo giá chi tiết — khảo sát thực tế miễn phí

Giá thực tế phụ thuộc kích thước hố thang, số tầng và cấu hình cabin. TPEC cung cấp dịch vụ khảo sát thực tế miễn phí, đo pit và OH tại công trình, báo giá chi tiết từng hạng mục — không phát sinh chi phí ẩn.

Nhận báo giá chi tiết ngay

Câu hỏi thường gặp